ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
凸现
tū xiàn
Làm nổi bật lên, hiện rõ
Hán việt: đột hiện
—

Gợi nhớ

Từ "凸现" (tū xiàn) mang nghĩa "Làm nổi bật lên, hiện rõ", kết hợp bởi 凸 (tū - đột): "lồi" + 现 (xiàn - hiện): "hiện ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凸: Hình khối có phần giữa nhô hẳn lên cao hơn bề mặt hai bên xung quanh, biểu thị trạng thái gồ lên, lồi ra (凸). • Chữ 现: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现).

Thành phần cấu tạo

凸现
tū xiàn
Làm nổi bật lên, hiện rõ
凸
tū • đột
lồi
凸
Bộ Đột
Hình bề mặt nhô lên giữa
现
xiàn • hiện
hiện ra
王
Bộ Ngọc
Viên ngọc quý tỏa sáng
见
Bộ Kiến
Nhìn thấy rõ ràng trước mắt

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Làm nổi bật lên, hiện rõ
Ví dụ (3)
zhè这gè个wèntí问题tūxiàn凸现le了wǒmen我们gōngzuò工作de的bùzú不足。
Vấn đề này làm nổi bật lên những thiếu sót trong công việc của chúng tôi.
This problem highlights the shortcomings in our work.
suízhe随着shíjiān时间de的tuīyí推移,tā他de的cái才néng能zhújiàn逐渐tūxiàn凸现chūlái出来。
Theo thời gian trôi qua, tài năng của anh ấy dần dần bộc lộ rõ nét.
Over time, his talent gradually stood out.
wǎnxiá晚霞de的yú余huī晖tūxiàn凸现chū出yuǎn远shān山de的lúnkuò轮廓。
Ánh hoàng hôn chiều tà làm nổi bật lên đường nét của những ngọn núi xa.
The afterglow of the evening clouds brought out the silhouette of the distant mountains.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây