凸现
—
Gợi nhớ
Từ "凸现" (tū xiàn) mang nghĩa "Làm nổi bật lên, hiện rõ", kết hợp bởi 凸 (tū - đột): "lồi" + 现 (xiàn - hiện): "hiện ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凸: Hình khối có phần giữa nhô hẳn lên cao hơn bề mặt hai bên xung quanh, biểu thị trạng thái gồ lên, lồi ra (凸). • Chữ 现: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 凸现
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Làm nổi bật lên, hiện rõ
Ví dụ (3)
这个问题凸现了我们工作的不足。
Vấn đề này làm nổi bật lên những thiếu sót trong công việc của chúng tôi.
This problem highlights the shortcomings in our work.
随着时间的推移,他的才能逐渐凸现出来。
Theo thời gian trôi qua, tài năng của anh ấy dần dần bộc lộ rõ nét.
Over time, his talent gradually stood out.
晚霞的余晖凸现出远山的轮廓。
Ánh hoàng hôn chiều tà làm nổi bật lên đường nét của những ngọn núi xa.
The afterglow of the evening clouds brought out the silhouette of the distant mountains.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây