光可鉴人
—
Gợi nhớ
Từ "光可鉴人" (guāng kě jiàn rén) mang nghĩa "Sáng bóng soi gương được", kết hợp bởi 光 (guāng - quang): "chỉ" + 可 (kě - khả): "có thể" + 鉴 (jiàn - giám): "gương soi" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 鉴: Người xưa cúi nhìn bóng mình (𰯲) phản chiếu trong tấm gương bằng đồng (金) để tự soi xét, giám định và rút ra bài học (鉴). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
光可鉴人
Sáng bóng soi gương được
Phân tích từ 光可鉴人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Sáng bóng soi gương được
Ví dụ (3)
大理石地板被擦得光可鉴人。
Sàn nhà đá cẩm thạch được lau chùi sáng bóng đến mức soi gương được.
The marble floor was polished so bright that you could see your reflection in it.
他脚上的皮鞋擦得光可鉴人,十分整洁。
Đôi giày da trên chân anh ấy được đánh bóng loáng, vô cùng sạch sẽ tươm tất.
The leather shoes on his feet were polished to a mirror shine, looking very neat.
橱柜上摆放着几件光可鉴人的银制器皿。
Trên tủ bày vài chiếc đồ dùng bằng bạc sáng bóng soi rõ mặt người.
Several gleaming silver vessels are displayed on the cabinet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây