ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
墙头
qiáng tóu
Đầu tường, bờ tường
Hán việt: tường đầu
—

Gợi nhớ

Từ "墙头" (qiáng tóu) mang nghĩa "Đầu tường, bờ tường", kết hợp bởi 墙 (qiáng - tường): "tường" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 墙: Đất sét (土) được đắp dày và nén chặt (啬) bao quanh ngôi nhà để che mưa chắn gió chính là bức tường (墙). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).

Thành phần cấu tạo

墙头
qiáng tóu
Đầu tường, bờ tường
墙
qiáng • tường
tường
土
Bộ Thổ
Đất (nằm bên trái)
啬
Sắc (biến thể)
Kín, chắc / âm đọc (nằm bên phải)
头
tóu • đầu
đầu
头
Giản thể từ 頭
Hình cái đầu người

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đầu tường, bờ tường
Ví dụ (3)
yì一zhī只xiǎomāo小猫zhèng正dūn蹲zài在qiángtóu墙头shài晒tàiyáng太阳。
Một chú mèo con đang ngồi xổm tắm nắng trên đầu tường.
A kitten is crouching on top of the wall basking in the sun.
qiáng墙tóu头shàng上pá爬mǎn满le了lǜyóuyóu绿油油de的páshān爬山hǔ虎。
Trên bờ tường phủ đầy dây thường xuân xanh mướt.
The top of the wall is covered with lush green Boston ivy.
tā他shēnshǒu身手mǐnjié敏捷de地fānguò翻过qiángtóu墙头,tiàojìn跳进le了yuànzi院子。
Anh ấy nhanh nhẹn trèo qua bờ tường, nhảy vào trong sân.
He nimbly climbed over the top of the wall and jumped into the courtyard.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây