墙头
—
Gợi nhớ
Từ "墙头" (qiáng tóu) mang nghĩa "Đầu tường, bờ tường", kết hợp bởi 墙 (qiáng - tường): "tường" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 墙: Đất sét (土) được đắp dày và nén chặt (啬) bao quanh ngôi nhà để che mưa chắn gió chính là bức tường (墙). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 墙头
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đầu tường, bờ tường
Ví dụ (3)
一只小猫正蹲在墙头晒太阳。
Một chú mèo con đang ngồi xổm tắm nắng trên đầu tường.
A kitten is crouching on top of the wall basking in the sun.
墙头上爬满了绿油油的爬山虎。
Trên bờ tường phủ đầy dây thường xuân xanh mướt.
The top of the wall is covered with lush green Boston ivy.
他身手敏捷地翻过墙头,跳进了院子。
Anh ấy nhanh nhẹn trèo qua bờ tường, nhảy vào trong sân.
He nimbly climbed over the top of the wall and jumped into the courtyard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây