赶集
—
Gợi nhớ
Từ "赶集" (gǎn jí) mang nghĩa "Đi chợ phiên", kết hợp bởi 赶 (gǎn - cản): "cố gắng bắt kịp" + 集 (jí - tập): "tập hợp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赶: Đôi chân vừa chạy bước dài (走) vừa cầm cành cây (干) vội vã lao về phía trước để bắt kịp đoàn người, nghĩa là đuổi kịp, vội vàng (赶). • Chữ 集: Đàn chim nhỏ (隹) từ khắp nơi bay về đậu kín trên ngọn cây gỗ (木) tạo nên cảnh tượng sum vầy, tập hợp (集).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đi chợ phiên
Ví dụ (3)
逢年过节,乡下人都要成群结队地去赶集。
Mỗi dịp lễ Tết, người dân quê lại rủ nhau nườm nượp đi chợ phiên.
On holidays and festivals, country folks go to the country fair in droves.
妈妈今天去赶集,买回了很多新鲜的蔬菜和水果。
Hôm nay mẹ đi chợ phiên và mua về rất nhiều rau củ cùng trái cây tươi.
Mom went to the market fair today and bought back lots of fresh vegetables and fruits.
乡村的赶集非常热闹,街道两旁摆满了各种小摊。
Chợ phiên nông thôn vô cùng náo nhiệt, hai bên đường bày la liệt các quầy hàng nhỏ.
The rural market fair is very lively, with various stalls lining both sides of the street.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây