全貌
—
Gợi nhớ
Từ "全貌" (quán mào) nghĩa là "Toàn cảnh, diện mạo toàn vẹn", ghép bởi: 全 (quán): toàn bộ + 貌 (mào): Vẻ bề ngoài.
Thành phần cấu tạo
全貌
Toàn cảnh, diện mạo toàn vẹn
入
王
豸
皃
Phân tích từ 全貌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Toàn cảnh, diện mạo toàn vẹn
Ví dụ (3)
登上山顶,你可以俯瞰整座城市的全貌。
Leo lên đỉnh núi, bạn có thể nhìn bao quát toàn cảnh của cả thành phố.
Climbing to the mountaintop, you can overlook the entire panorama of the city.
这本书为读者展现了二战历史的全貌。
Cuốn sách này mở ra cho người đọc thấy bức tranh toàn cảnh về lịch sử Thế chiến II.
This book presents readers with the full picture of World War II history.
只有通过深入调查,我们才能了解事情的全貌。
Chỉ thông qua điều tra sâu sắc, chúng ta mới có thể thấu hiểu toàn cảnh sự việc.
Only through in-depth investigation can we understand the full picture of the matter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây