ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
全貌
quán mào
Toàn cảnh, diện mạo toàn vẹn
Hán việt: toàn mạo
—

Gợi nhớ

Từ "全貌" (quán mào) nghĩa là "Toàn cảnh, diện mạo toàn vẹn", ghép bởi: 全 (quán): toàn bộ + 貌 (mào): Vẻ bề ngoài.

Thành phần cấu tạo

全貌
quán mào
Toàn cảnh, diện mạo toàn vẹn
入
王
豸
皃

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Toàn cảnh, diện mạo toàn vẹn
Ví dụ (3)
dēngshàng登上shāndǐng山顶,nǐ你kěyǐ可以fǔkàn俯瞰zhěngzuò整座chéngshì城市de的quánmào全貌。
Leo lên đỉnh núi, bạn có thể nhìn bao quát toàn cảnh của cả thành phố.
Climbing to the mountaintop, you can overlook the entire panorama of the city.
zhè这běn本shū书wèi为dúzhě读者zhǎnxiàn展现le了èrzhàn二战lìshǐ历史de的quán全mào貌。
Cuốn sách này mở ra cho người đọc thấy bức tranh toàn cảnh về lịch sử Thế chiến II.
This book presents readers with the full picture of World War II history.
zhǐyǒu只有tōngguò通过shēnrù深入diàochá调查,wǒmen我们cái才néng能liǎojiě了解shìqing事情de的quán全mào貌。
Chỉ thông qua điều tra sâu sắc, chúng ta mới có thể thấu hiểu toàn cảnh sự việc.
Only through in-depth investigation can we understand the full picture of the matter.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây