任凭
—
Gợi nhớ
Từ "任凭" (rèn píng) mang nghĩa "Mặc cho, bất kể, tùy ý", kết hợp bởi 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm" + 凭 (píng - bằng): "Dựa vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任). • Chữ 凭: Khi trao gửi sự tín nhiệm (任) cũng giống như đặt lưng tựa lên chiếc ghế kỷ (几) vững chãi, tạo nên chỗ dựa vào, bằng vào (凭).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 任凭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Liên từ / Động từ
Nghĩa:Mặc cho, bất kể, tùy ý
Ví dụ (3)
任凭风浪再大,也阻挡不了我们前进的决心。
Mặc cho sóng gió có lớn thế nào đi nữa cũng không cản trở được quyết tâm tiến bước của chúng tôi.
No matter how rough the wind and waves get, they cannot stop our determination to move forward.
无论别人怎么劝,他都任凭自己的心意做事。
Cho dù người khác khuyên nhủ thế nào, anh ta vẫn mặc sức làm việc theo ý mình.
No matter how others tried to persuade him, he acted entirely as he pleased.
任凭你巧舌如簧,我也不会相信你的谎言。
Bất kể anh có khéo mồm khéo miệng thế nào, tôi cũng sẽ không tin lời nói dối của anh.
No matter how silver-tongued you are, I will not believe your lies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây