汇聚一堂
—
Gợi nhớ
Từ "汇聚一堂" (huì jù yī táng) mang nghĩa "Tề tựu đông đủ, sum họp một nhà", kết hợp bởi 汇 (huì - hối): "Chuyển tiền" + 聚 (jù - tụ): "Tụ họp" + 一 (yī - nhất): "số một" + 堂 (táng - đường): "đại sảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 汇: Muôn dòng nước (氵) từ khắp ngả cùng đổ gom vào một chiếc khuôn chứa lớn (匚), mang nghĩa hội tụ hoặc chuyển tiền (汇). • Chữ 聚: Cùng nhau gom góp (取) khiến đám đông mọi người (乑) quây quần về một mối để tụ họp, tập hợp đông đủ (聚). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 堂: Ngôi nhà cao quý được tôn sùng (尚) xây dựng trên nền đất rộng (土) tạo thành đại sảnh, gian phòng lớn trang nghiêm (堂).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Tề tựu đông đủ, sum họp một nhà
Ví dụ (3)
战友们时隔多年再次汇聚一堂,分外亲切。
Các đồng đội cũ gặp lại nhau sau nhiều năm xa cách, vô cùng thân thiết.
Gathering together again after many years apart, the comrades-in-arms felt especially close.
行业内的专家学者们汇聚一堂,共同探讨未来的发展。
Các chuyên gia, học giả trong ngành tề tựu đông đủ để cùng thảo luận về sự phát triển trong tương lai.
Experts and scholars in the industry gathered under one roof to jointly discuss future development.
除夕之夜,全家人汇聚一堂,吃着团圆饭。
Đêm giao thừa, cả nhà sum họp một nhà, ăn bữa cơm đoàn viên.
On New Year's Eve, the whole family gathered together to eat the reunion dinner.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây