杂糅
—
Gợi nhớ
Từ "杂糅" (zá róu) mang nghĩa "Pha tạp, trộn lẫn, hỗn hợp", kết hợp bởi 杂 (zá - tạp): "Lẫn lộn" + 糅 (róu - nhu): "pha trộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 杂: Chín (九) loại thân gỗ (木) khác nhau gom chung vào một chỗ tạo nên sự pha trộn đa dạng, lẫn lộn (杂). • Chữ 糅: Nhiều loại bột gạo và ngũ cốc (米) được nhào nặn mềm dẻo (柔) hòa quyện chung vào một khối, biểu thị sự pha trộn, hỗn tạp, lẫn lộn (糅).
Thành phần cấu tạo
杂糅
Pha tạp, trộn lẫn, hỗn hợp
杂
九
Cửu (biến thể)
Nhiều (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây (phía dưới)
糅
米
Bộ Mễ
Các loại hạt gạo, ngũ cốc khác nhau
柔
Chữ Nhu
Sự nhào nặn mềm dẻo, hòa quyện
Phân tích từ 杂糅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ / Danh từ
Nghĩa:Pha tạp, trộn lẫn, hỗn hợp
Ví dụ (3)
这部小说的风格杂糅了科幻与武侠。
Phong cách của cuốn tiểu thuyết này pha trộn giữa khoa học viễn tưởng và võ hiệp.
The style of this novel blends science fiction and martial arts.
现代汉语中杂糅了许多外来词汇。
Tiếng Hán hiện đại pha tạp nhiều từ vựng ngoại lai.
Modern Chinese incorporates a mixture of many loanwords.
这首歌曲将古典音乐与现代流行音乐杂糅在一起。
Bài hát này trộn lẫn âm nhạc cổ điển với âm nhạc thịnh hành hiện đại với nhau.
This song fuses classical music with modern pop music.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây