ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
杂糅
zá róu
Pha tạp, trộn lẫn, hỗn hợp
Hán việt: tạp nhu
—

Gợi nhớ

Từ "杂糅" (zá róu) mang nghĩa "Pha tạp, trộn lẫn, hỗn hợp", kết hợp bởi 杂 (zá - tạp): "Lẫn lộn" + 糅 (róu - nhu): "pha trộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 杂: Chín (九) loại thân gỗ (木) khác nhau gom chung vào một chỗ tạo nên sự pha trộn đa dạng, lẫn lộn (杂). • Chữ 糅: Nhiều loại bột gạo và ngũ cốc (米) được nhào nặn mềm dẻo (柔) hòa quyện chung vào một khối, biểu thị sự pha trộn, hỗn tạp, lẫn lộn (糅).

Thành phần cấu tạo

杂糅
zá róu
Pha tạp, trộn lẫn, hỗn hợp
杂
zá • tạp
Lẫn lộn
九
Cửu (biến thể)
Nhiều (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây (phía dưới)
糅
róu • nhu
pha trộn
米
Bộ Mễ
Các loại hạt gạo, ngũ cốc khác nhau
柔
Chữ Nhu
Sự nhào nặn mềm dẻo, hòa quyện

Định nghĩa (1)

1
Động từ / Danh từ
Nghĩa:Pha tạp, trộn lẫn, hỗn hợp
Ví dụ (3)
zhè这bù部xiǎoshuō小说de的fēnggé风格záróu杂糅le了kēhuàn科幻yǔ与wǔxiá武侠。
Phong cách của cuốn tiểu thuyết này pha trộn giữa khoa học viễn tưởng và võ hiệp.
The style of this novel blends science fiction and martial arts.
xiàndài现代hànyǔ汉语zhōng中záróu杂糅le了xǔduō许多wàilái外来cíhuì词汇。
Tiếng Hán hiện đại pha tạp nhiều từ vựng ngoại lai.
Modern Chinese incorporates a mixture of many loanwords.
zhè这shǒu首gēqǔ歌曲jiāng将gǔdiǎn古典yīnyuè音乐yǔ与xiàndài现代liúxíng流行yīnyuè音乐záróu杂糅zài在yìqǐ一起。
Bài hát này trộn lẫn âm nhạc cổ điển với âm nhạc thịnh hành hiện đại với nhau.
This song fuses classical music with modern pop music.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây