远航
—
Gợi nhớ
Từ "远航" (yuǎn háng) mang nghĩa "Viễn du, đi biển xa, đi chuyến bay xa", kết hợp bởi 远 (yuǎn - viễn): "xa" + 航 (háng - hàng): "đi thuyền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 远: Đặt bước chân (辶) đi mãi về phía cội nguồn (元) tít tắp chân trời, gợi lên khoảng cách vô cùng xa xôi (远). • Chữ 航: Con thuyền lớn (舟) căng buồm vươn cao (亢) vượt qua sóng gió mở ra những chuyến hải trình hàng hải, hàng không xa xôi (航).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 远航
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ / Danh từ
Nghĩa:Viễn du, đi biển xa, đi chuyến bay xa
Ví dụ (3)
这艘巨轮即将开始它的环球远航。
Con tàu lớn này sắp sửa bắt đầu chuyến hành trình viễn du vòng quanh thế giới.
This giant ship is about to embark on its round-the-world voyage.
哥伦布的远航开辟了新航路。
Chuyến viễn du của Columbus đã khai phá ra những tuyến hàng hải mới.
Columbus's long ocean voyage opened up new sea routes.
航天员们即将搭乘飞船,向深空远航。
Các phi hành gia sắp sửa lên phi thuyền để thực hiện chuyến du hành vũ trụ xa xôi.
The astronauts are about to board the spacecraft and embark on a long voyage into deep space.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây