老少咸宜
—
Gợi nhớ
Từ "老少咸宜" (lǎo shào xián yí) mang nghĩa "Phù hợp với mọi lứa tuổi, già trẻ đều thích hợp", kết hợp bởi 老 (lǎo - lão): "già" + 少 (shǎo - thiểu): "ít" + 咸 (xián - hàm): "Có muối" + 宜 (yí - nghi): "Thích hợp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 少: Vật vốn đã nhỏ bé (小) lại còn bị lưỡi dao phẩy cắt bớt đi một phần (丿), khiến phần còn lại trở nên thiếu hụt và ít ỏi (少). • Chữ 咸: Cái miệng (口) nếm thử chút muối biển tất cả (戌) đều cảm nhận ngay vị đậm đà, mặn mòi (咸). • Chữ 宜: Dưới mái nhà ấm cúng (宀), mọi đồ đạc trên kệ (且) đều được sắp xếp ngay ngắn đúng vị trí thật vừa vặn, thích hợp (宜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 老少咸宜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Phù hợp với mọi lứa tuổi, già trẻ đều thích hợp
Ví dụ (3)
这部动画片幽默有趣,是一部老少咸宜的佳作。
Bộ phim hoạt hình này hài hước thú vị, là một tác phẩm xuất sắc phù hợp với mọi lứa tuổi.
This animated film is humorous and entertaining, a wonderful work suitable for all ages.
乒乓球是一项老少咸宜的体育运动。
Bóng bàn là một môn thể thao già trẻ đều thích hợp chơi.
Table tennis is a sport suitable for both young and old.
这个公园里的游乐设施老少咸宜。
Các thiết bị vui chơi trong công viên này phù hợp cho cả người già và trẻ nhỏ.
The amusement facilities in this park are suitable for people of all ages.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây