坠机
—
Gợi nhớ
Từ "坠机" (zhuì jī) mang nghĩa "Rơi máy bay, tai nạn máy bay", kết hợp bởi 坠 (zhuì - trụy): "Rơi" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坠: Từ bên sườn đồi cao (队), một tảng đá bất ngờ lăn tuột khỏi vách rồi rơi thẳng xuống mặt đất (土) phía dưới (坠). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 坠机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Rơi máy bay, tai nạn máy bay
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây