ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
坠机
zhuì jī
Rơi máy bay, tai nạn máy bay
Hán việt: trụy cơ
—

Gợi nhớ

Từ "坠机" (zhuì jī) mang nghĩa "Rơi máy bay, tai nạn máy bay", kết hợp bởi 坠 (zhuì - trụy): "Rơi" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坠: Từ bên sườn đồi cao (队), một tảng đá bất ngờ lăn tuột khỏi vách rồi rơi thẳng xuống mặt đất (土) phía dưới (坠). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).

Thành phần cấu tạo

坠机
zhuì jī
Rơi máy bay, tai nạn máy bay
坠
zhuì • trụy
Rơi
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)
队
Đội (biến thể)
Âm đọc (phía trên)
机
jī • cơ
máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây