诚然
—
Gợi nhớ
Từ "诚然" (chéng rán) mang nghĩa "Thật vậy, quả thực", kết hợp bởi 诚 (chéng - thành): "Chân thành" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诚: Mỗi lời nói thốt ra (讠) đều hoàn thành trọn vẹn (成) đúng như lời đã hứa thể hiện tấm lòng trung thực, chân thành (诚). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 诚然
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:Thật vậy, quả thực
Ví dụ (3)
诚然,他说得很有道理。
Quả thực, những gì anh ấy nói rất có lý.
Indeed, what he said makes a lot of sense.
诚然,克服这个困难需要一定的时间。
Thật vậy, khắc phục khó khăn này cần một khoảng thời gian nhất định.
Admittedly, overcoming this difficulty will take a certain amount of time.
他的想法诚然不错,但实际操作起来很困难。
Ý tưởng của anh ấy quả thực không tồi, nhưng vận hành thực tế lại rất khó khăn.
His idea is certainly good, but putting it into practice is very difficult.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây