抑或
—
Gợi nhớ
Từ "抑或" (yì huò) mang nghĩa "Hay là, hoặc là", kết hợp bởi 抑 (yì - ức): "ức chế" + 或 (huò - hoặc): "hoặc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抑: Tay (扌) đè xuống không cho ngẩng (卬) lên, kìm nén kiểm soát, ức chế (抑). • Chữ 或: Cầm cây kích (戈) canh giữ từng vuông đất và thành trì (口一) trước hiểm nguy chưa biết có xảy ra hay không, nghĩa là hoặc, có lẽ (或).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 抑或
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
Liên từ
Nghĩa:Hay là, hoặc là
Ví dụ (3)
这件事情是出于他的本意,抑或迫于无奈?
Việc này là xuất phát từ bản ý của anh ấy, hay là do bị bắt buộc mà không còn cách nào khác?
Was this matter out of his own true intention, or was he forced by circumstances?
它是自然的造化,抑或人工的杰作?
Nó là sự tạo hóa của tự nhiên, hay là kiệt tác của nhân tạo?
Is it a creation of nature, or a man-made masterpiece?
你打算今天动身,抑或明天再去?
Cậu dự định hôm nay lên đường, hay là ngày mai mới đi?
Are you planning to set off today, or go tomorrow instead?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây