贬抑
—
Gợi nhớ
Từ "贬抑" (biǎn yì) mang nghĩa "chê", kết hợp bởi 贬 (biǎn - biếm): "giáng chức" + 抑 (yì - ức): "ức chế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贬: Khi tiền bạc và của cải (贝) bị hao hụt, thiếu thốn đi (乏) thì giá trị sụt giảm, gọi là giảm giá hay giáng chức (贬). • Chữ 抑: Tay (扌) đè xuống không cho ngẩng (卬) lên, kìm nén kiểm soát, ức chế (抑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 贬抑
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chê
Ví dụ (3)
我们不应该刻意贬抑他人的劳动成果。
Chúng ta không nên cố ý hạ thấp thành quả lao động của người khác.
We should not deliberately belittle the fruits of others' labor.
他的文章对这种传统观念进行了贬抑。
Bài viết của ông ấy đã hạ thấp quan niệm truyền thống này.
His article disparaged this traditional concept.
受到贬抑后,他感到非常沮丧。
Sau khi bị chê bai hạ thấp, anh ấy cảm thấy rất nản lòng.
After being belittled, he felt very depressed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây