ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
贬抑
biǎn yì
chê
Hán việt: biếm ức
—

Gợi nhớ

Từ "贬抑" (biǎn yì) mang nghĩa "chê", kết hợp bởi 贬 (biǎn - biếm): "giáng chức" + 抑 (yì - ức): "ức chế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贬: Khi tiền bạc và của cải (贝) bị hao hụt, thiếu thốn đi (乏) thì giá trị sụt giảm, gọi là giảm giá hay giáng chức (贬). • Chữ 抑: Tay (扌) đè xuống không cho ngẩng (卬) lên, kìm nén kiểm soát, ức chế (抑).

Thành phần cấu tạo

贬抑
biǎn yì
chê
贬
biǎn • biếm
giáng chức
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
乏
Phạp
Thiếu / âm đọc (bên phải)
抑
yì • ức
ức chế
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
卬
Ngang
Ngẩng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:chê
Ví dụ (3)
wǒmen我们bù不yīnggāi应该kèyì刻意biǎnyì贬抑tā他rén人de的láodòng劳动chéngguǒ成果。
Chúng ta không nên cố ý hạ thấp thành quả lao động của người khác.
We should not deliberately belittle the fruits of others' labor.
tā他de的wénzhāng文章duì对zhè这zhǒng种chuántǒng传统guānniàn观念jìnxíng进行le了biǎnyì贬抑。
Bài viết của ông ấy đã hạ thấp quan niệm truyền thống này.
His article disparaged this traditional concept.
shòudào受到biǎnyì贬抑hòu后,tā他gǎndào感到fēicháng非常jǔsàng沮丧。
Sau khi bị chê bai hạ thấp, anh ấy cảm thấy rất nản lòng.
After being belittled, he felt very depressed.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây