ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
抑鬱
yì yù
trầm cảm
Hán việt: ức uất
—

Gợi nhớ

Từ "抑鬱" (yì yù) mang nghĩa "trầm cảm", kết hợp bởi 抑 (yì - ức): "ức chế" + 鬱 (yù - uất): "Trầm cảm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抑: Tay (扌) đè xuống không cho ngẩng (卬) lên, kìm nén kiểm soát, ức chế (抑). • Chữ 鬱: Rừng cây rậm rạp mọc ken dày không lối thoát khiến tâm trạng con người cũng ngột ngạt, u uất và trầm cảm (鬱).

Thành phần cấu tạo

抑鬱
yì yù
trầm cảm
抑
yì • ức
ức chế
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
卬
Ngang
Ngẩng / âm đọc (bên phải)
鬱
yù • uất
Trầm cảm
鬱
Bộ Uất
Hình cây cối um tùm rậm rạp

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây