抑鬱
—
Gợi nhớ
Từ "抑鬱" (yì yù) mang nghĩa "trầm cảm", kết hợp bởi 抑 (yì - ức): "ức chế" + 鬱 (yù - uất): "Trầm cảm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抑: Tay (扌) đè xuống không cho ngẩng (卬) lên, kìm nén kiểm soát, ức chế (抑). • Chữ 鬱: Rừng cây rậm rạp mọc ken dày không lối thoát khiến tâm trạng con người cũng ngột ngạt, u uất và trầm cảm (鬱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 抑鬱
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trầm cảm
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây