憂鬱
—
Gợi nhớ
Từ "憂鬱" (yōuyù) mang nghĩa "u sầu, trầm cảm", kết hợp bởi 憂 (yōu - ưu): "lo âu" + 鬱 (yù - uất): "Trầm cảm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 憂: Cái đầu nặng trĩu suy tư (頁), trái tim thổn thức đau đáu (心) khiến đôi chân lê bước chậm chạp nặng nề (夊) vì mang nỗi lo âu, buồn phiền (憂). • Chữ 鬱: Rừng cây rậm rạp mọc ken dày không lối thoát khiến tâm trạng con người cũng ngột ngạt, u uất và trầm cảm (鬱).
Thành phần cấu tạo
憂鬱
u sầu, trầm cảm
憂
頁
Bộ Hiệt (biến thể)
Cái đầu, gương mặt nặng trĩu suy tư
心
Bộ Tâm
Trái tim, nỗi lòng thổn thức
夊
Bộ Tuy
Bước chân lê bước chậm chạp
鬱
鬱
Bộ Uất
Hình cây cối um tùm rậm rạp
Phân tích từ 憂鬱
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây