ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
憂鬱
yōuyù
u sầu, trầm cảm
Hán việt: ưu uất
—

Gợi nhớ

Từ "憂鬱" (yōuyù) mang nghĩa "u sầu, trầm cảm", kết hợp bởi 憂 (yōu - ưu): "lo âu" + 鬱 (yù - uất): "Trầm cảm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 憂: Cái đầu nặng trĩu suy tư (頁), trái tim thổn thức đau đáu (心) khiến đôi chân lê bước chậm chạp nặng nề (夊) vì mang nỗi lo âu, buồn phiền (憂). • Chữ 鬱: Rừng cây rậm rạp mọc ken dày không lối thoát khiến tâm trạng con người cũng ngột ngạt, u uất và trầm cảm (鬱).

Thành phần cấu tạo

憂鬱
yōuyù
u sầu, trầm cảm
憂
yōu • ưu
lo âu
頁
Bộ Hiệt (biến thể)
Cái đầu, gương mặt nặng trĩu suy tư
心
Bộ Tâm
Trái tim, nỗi lòng thổn thức
夊
Bộ Tuy
Bước chân lê bước chậm chạp
鬱
yù • uất
Trầm cảm
鬱
Bộ Uất
Hình cây cối um tùm rậm rạp

Định nghĩa (1)

1
Vs
Nghĩa:u sầu, trầm cảm

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây