奴隶主
—
Gợi nhớ
Từ "奴隶主" (nú lì zhǔ) mang nghĩa "Chủ nô, chủ nô lệ", kết hợp bởi 奴 (nú - nô): "nô lệ" + 隶 (lì - lệ): "Kịp" + 主 (zhǔ - chủ): "chủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奴: Người phụ nữ (女) thời cổ bị bàn tay quyền lực (又) bắt giữ phải hầu hạ suốt đời không được tự do là thân phận nô lệ, người hầu (奴). • Chữ 隶: Hình bàn tay vươn ra nắm bắt kịp phần đuôi thú đang chạy phía trước biểu thị ý nghĩa đuổi kịp, lệ thuộc (隶). • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 奴隶主
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chủ nô, chủ nô lệ
Ví dụ (3)
在奴隶社会中,奴隶主剥削和残酷对待奴隶。
Trong xã hội nô lệ, chủ nô bóc lột và đối xử tàn bạo với nô lệ.
In slave society, slave owners exploited and cruelly treated slaves.
奴隶们联合起来反抗奴隶主的残酷统治。
Những người nô lệ đã liên minh lại để nổi dậy phản kháng sự thống trị tàn ác của chủ nô.
The slaves united to rebel against the cruel rule of the slave owners.
这个庄园曾经属于一位富有的奴隶主。
Điền trang này từng thuộc sở hữu của một chủ nô giàu có.
This manor once belonged to a wealthy slave owner.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây