困阻
—
Gợi nhớ
Từ "困阻" (kùn zǔ) mang nghĩa "Khó khăn trở ngại, cản trở, vướng mắc", kết hợp bởi 困 (kùn - khốn): "mệt mỏi" + 阻 (zǔ - trở): "Chặn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 困: Cây gỗ lớn (木) bị vây kín giữa bốn bức tường (囗) chật hẹp không thể vươn cành đón nắng nên dần héo rũ, kiệt sức và buồn ngủ, mệt mỏi (困). • Chữ 阻: Trước mặt có dải gò đất cao (阝) lại thêm những tảng đá xếp chồng lên nhau (且) chắn ngang lối đi nhằm ngăn chặn, cản trở (阻).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 困阻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Khó khăn trở ngại, cản trở, vướng mắc
Ví dụ (3)
无论遇到什么困阻,我们都不能轻易放弃。
Bất luận gặp phải trở ngại khó khăn nào, chúng ta cũng không được dễ dàng từ bỏ.
No matter what difficulties and obstacles we encounter, we must not give up easily.
暴风雪给交通出行带来了重重困阻。
Cơn bão tuyết đã mang lại vô vàn cản trở cho việc giao thông đi lại.
The blizzard brought numerous obstacles to traffic and travel.
我们需要共同面对并克服创业初期的困阻。
Chúng ta cần cùng nhau đối mặt và khắc phục những khó khăn trở ngại ở giai đoạn đầu khởi nghiệp.
We need to face and overcome the difficulties and obstacles in the early stages of starting a business together.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây