生气勃勃
—
Gợi nhớ
Từ "生气勃勃" (shēng qì bó bó) mang nghĩa "Sinh khí bừng bừng, tràn đầy sức sống, sinh động (thành ngữ)", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 气 (qì - khí): "khí" + 勃 (bó - bột): "Đột ngột" + 勃 (bó - bột): "Đột ngột". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 勃: Mầm cây non (孛) dồn hết sức lực (力) vươn mình trỗi dậy mạnh mẽ giữa đất trời, nghĩa là bừng phát, hưng thịnh (勃). • Chữ 勃: Mầm cây non (孛) dồn hết sức lực (力) vươn mình trỗi dậy mạnh mẽ giữa đất trời, nghĩa là bừng phát, hưng thịnh (勃).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 生气勃勃
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Sinh khí bừng bừng, tràn đầy sức sống, sinh động (thành ngữ)
Ví dụ (3)
春天的公园里百花盛开,一派生气勃勃的景象。
Công viên vào mùa xuân trăm hoa nở rộ, mở ra một cảnh tượng tràn đầy sức sống bừng bừng.
In the spring park, hundreds of flowers are in full bloom, presenting a vibrant and lively scene.
这些年轻人朝气蓬勃,让整个团队都显得生气勃勃。
Những người trẻ tuổi này tràn đầy sức trẻ, làm cho toàn bộ đội ngũ đều trở nên đầy sinh khí.
These young people are full of youthful vigor, making the entire team look vibrant and full of life.
他的画作充满了大自然生气勃勃的力量。
Tác phẩm hội họa của ông tràn đầy sức mạnh đầy sinh khí của tự nhiên.
His paintings are filled with the vibrant vitality of nature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây