滚蛋
—
Gợi nhớ
Từ "滚蛋" (gǔn dàn) mang nghĩa "Cút đi, xéo đi (từ lóng, thô tục)", kết hợp bởi 滚 (gǔn - cổn): "lăn" + 蛋 (dàn - đản): "trứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 滚: Nước (氵) sôi sùng sục cuộn tròn (衮), sóng lăn tròn trên mặt nước, lăn 滚 đi không dừng lại. • Chữ 蛋: Dưới bàn chân ấp ủ (疋), mầm sống nhỏ bé (虫) được bao bọc trong lớp vỏ tròn trịa chờ ngày nở ra chính là quả trứng (蛋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 滚蛋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Cút đi, xéo đi (từ lóng, thô tục)
Ví dụ (3)
别在我面前丢人现眼,快点滚蛋!
Đừng có ở trước mặt tôi làm xấu mặt nữa, cút xéo ngay đi!
Stop making a fool of yourself in front of me—get lost right now!
他被老板骂了一顿,然后让他滚蛋。
Anh ta bị ông chủ mắng cho một trận, rồi bắt cút xéo (đuổi việc).
He was scolded by the boss and then told to pack up and get out.
如果你不守规迹,就给我滚蛋!
Nếu mày không tuân thủ quy củ, thì cút xéo đi cho tao!
If you don't follow the rules, get out of here!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây