心扉
—
Gợi nhớ
Từ "心扉" (xīn fēi) mang nghĩa "Cánh cửa lòng, tâm hồn", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 扉 (fēi - phi): "Cánh cửa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 扉: Khung cửa hộ gia đình (户) có hai cánh mở sang hai phía đối xứng nhau (非) chính là cánh cửa hoặc trang lót đầu sách (扉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 心扉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cánh cửa lòng, tâm hồn
Ví dụ (3)
只有真诚的沟通,才能敞开彼此的心扉。
Chỉ có giao tiếp chân thành mới có thể mở rộng cánh cửa lòng của nhau.
Only sincere communication can open up each other's hearts.
经历了那次打击后,他紧紧地封闭了自己的心扉。
Sau khi trải qua cú sốc đó, anh ấy đã khép chặt cánh cửa lòng của mình.
After experiencing that blow, he tightly closed off his heart.
温暖的阳光照亮了她久未打开的心扉。
Ánh nắng ấm áp đã soi sáng cánh cửa lòng đã lâu không mở của cô ấy.
The warm sunlight brightened her heart, which had been closed for so long.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây