ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
心扉
xīn fēi
Cánh cửa lòng, tâm hồn
Hán việt: tâm phi
—

Gợi nhớ

Từ "心扉" (xīn fēi) mang nghĩa "Cánh cửa lòng, tâm hồn", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 扉 (fēi - phi): "Cánh cửa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 扉: Khung cửa hộ gia đình (户) có hai cánh mở sang hai phía đối xứng nhau (非) chính là cánh cửa hoặc trang lót đầu sách (扉).

Thành phần cấu tạo

心扉
xīn fēi
Cánh cửa lòng, tâm hồn
心
xīn • tâm
trái tim
心
Bộ Tâm
Hình trái tim đang đập
扉
fēi • phi
Cánh cửa
户
Bộ Hộ
Cửa một cánh, hộ gia đình (bao góc trên trái)
非
Bộ Phi
Không phải, đôi cánh ngược chiều / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Cánh cửa lòng, tâm hồn
Ví dụ (3)
zhǐyǒu只有zhēnchéng真诚de的gōutōng沟通,cái才néng能chǎngkāi敞开bǐcǐ彼此de的xīnfēi心扉。
Chỉ có giao tiếp chân thành mới có thể mở rộng cánh cửa lòng của nhau.
Only sincere communication can open up each other's hearts.
jīnglì经历le了nà那cì次dǎjī打击hòu后,tā他jǐnjǐn紧紧de地fēngbì封闭le了zìjǐ自己de的xīnfēi心扉。
Sau khi trải qua cú sốc đó, anh ấy đã khép chặt cánh cửa lòng của mình.
After experiencing that blow, he tightly closed off his heart.
wēnnuǎn温暖de的yángguāng阳光zhàoliàng照亮le了tā她jiǔ久wèi未dǎkāi打开de的xīnfēi心扉。
Ánh nắng ấm áp đã soi sáng cánh cửa lòng đã lâu không mở của cô ấy.
The warm sunlight brightened her heart, which had been closed for so long.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây