低档
—
Gợi nhớ
Từ "低档" (dī dàng) mang nghĩa "Cấp thấp, rẻ tiền, chất lượng kém", kết hợp bởi 低 (dī - đê): "Thấp" + 档 (dàng - đảng): "hồ sơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 低: Con người (亻) biết cúi mình xuống sát gốc nền (氐) thể hiện tư thế khiêm nhường hoặc vị trí thấp (低). • Chữ 档: Những ngăn tủ gỗ (木) được sắp xếp tương xứng thỏa đáng (当) để lưu trữ từng tập hồ sơ, tài liệu (档).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 低档
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Cấp thấp, rẻ tiền, chất lượng kém
Ví dụ (3)
这种低档商品虽然便宜,但质量没有保证。
Loại hàng hóa cấp thấp này tuy rẻ nhưng chất lượng không được bảo đảm.
Although such low-end goods are cheap, their quality is not guaranteed.
这条街上到处都是低档餐馆。
Trên con phố này đâu đâu cũng là các quán ăn bình dân rẻ tiền.
This street is full of low-end restaurants everywhere.
随着生活水平提高,人们不再满足于消费低档产品。
Cùng với mức sống nâng cao, người dân không còn thỏa mãn với việc tiêu dùng các sản phẩm cấp thấp nữa.
As living standards rise, people are no longer satisfied with consuming low-grade products.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây