ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
低档
dī dàng
Cấp thấp, rẻ tiền, chất lượng kém
Hán việt: đê đảng
—

Gợi nhớ

Từ "低档" (dī dàng) mang nghĩa "Cấp thấp, rẻ tiền, chất lượng kém", kết hợp bởi 低 (dī - đê): "Thấp" + 档 (dàng - đảng): "hồ sơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 低: Con người (亻) biết cúi mình xuống sát gốc nền (氐) thể hiện tư thế khiêm nhường hoặc vị trí thấp (低). • Chữ 档: Những ngăn tủ gỗ (木) được sắp xếp tương xứng thỏa đáng (当) để lưu trữ từng tập hồ sơ, tài liệu (档).

Thành phần cấu tạo

低档
dī dàng
Cấp thấp, rẻ tiền, chất lượng kém
低
dī • đê
Thấp
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
氐
Đê
Thấp / âm đọc (bên phải)
档
dàng • đảng
hồ sơ
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
当
Đương
Đương / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Cấp thấp, rẻ tiền, chất lượng kém
Ví dụ (3)
zhè这zhǒng种dīdàng低档shāngpǐn商品suīrán虽然piányi便宜,dàn但zhìliàng质量méiyǒu没有bǎozhèng保证。
Loại hàng hóa cấp thấp này tuy rẻ nhưng chất lượng không được bảo đảm.
Although such low-end goods are cheap, their quality is not guaranteed.
zhè这tiáo条jiē街shàng上dàochù到处dōu都shì是dīdàng低档cānguǎn餐馆。
Trên con phố này đâu đâu cũng là các quán ăn bình dân rẻ tiền.
This street is full of low-end restaurants everywhere.
suízhe随着shēnghuó生活shuǐpíng水平tígāo提高,rénmen人们bú不zài再mǎnzú满足yú于xiāofèi消费dīdàng低档chǎnpǐn产品。
Cùng với mức sống nâng cao, người dân không còn thỏa mãn với việc tiêu dùng các sản phẩm cấp thấp nữa.
As living standards rise, people are no longer satisfied with consuming low-grade products.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây