无独有偶
—
Gợi nhớ
Từ "无独有偶" (wú dú yǒu ǒu) mang nghĩa "Không hẹn mà gặp, trùng hợp kỳ lạ", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 独 (dú - độc): "độc lập" + 有 (yǒu - hữu): "Có" + 偶 (ǒu - ngẫu): "ngẫu nhiên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 独: Loài thú hoang (犭) không sống theo bầy như côn trùng (虫) mà chỉ lầm lũi đi săn một mình, tự lập và độc lập (独). • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 偶: Một người thật (亻) đứng cạnh hình nhân chạm khắc giống khỉ (禺) tạo thành một cặp đôi, hoặc sự tình cờ gặp gỡ ngẫu nhiên (偶).
Thành phần cấu tạo
无独有偶
Không hẹn mà gặp, trùng hợp kỳ lạ
无
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
独
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng / âm đọc (bên phải)
有
𠂇
Tay (biến thể)
Bàn tay cầm nắm (nằm phía trên)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới)
偶
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
禺
Chữ Ngu
Loài khỉ, khu vực / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:Không hẹn mà gặp, trùng hợp kỳ lạ
Ví dụ (3)
无独有偶,隔壁班也发生了一模一样的事情。
Thật là trùng hợp, lớp bên cạnh cũng xảy ra một chuyện y hệt.
By a remarkable coincidence, the exact same thing happened in the class next door.
无独有偶,今年两家主要竞争对手都推出了类似的新产品。
Không hẹn mà gặp, năm nay cả hai đối thủ cạnh tranh lớn đều cho ra mắt sản phẩm mới tương tự nhau.
Coincidentally, both major competitors launched similar new products this year.
他的钱包昨天刚丢,无独有偶,他夫人的包今天也被偷了。
Ví của anh ấy vừa mất hôm qua, thật ngẫu nhiên, túi xách của vợ anh hôm nay cũng bị trộm.
His wallet was just lost yesterday, and as luck would have it, his wife's bag was stolen today too.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây