安分守己
—
Gợi nhớ
Từ "安分守己" (ān fèn shǒu jǐ) mang nghĩa "An phận thủ thường, giữ bổn phận", kết hợp bởi 安 (ān - an): "yên bình" + 分 (fēn - phân): "xu" + 守 (shǒu - thủ): "Bảo vệ" + 己 (jǐ - kỷ): "Bản thân mình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 守: Tay (寸) giữ chặt mái nhà (宀) không cho ai xâm phạm, canh gác bảo vệ, bảo vệ (守). • Chữ 己: Hình sợi dây uốn cong theo khuôn mẫu nhất định để mỗi người tự soi chiếu và ghi nhớ chính bản thân mình (己).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 安分守己
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:An phận thủ thường, giữ bổn phận
Ví dụ (3)
他一辈子安分守己,从未做过任何违背良心的事情。
Cả đời ông ấy luôn an phận thủ thường, chưa từng làm điều gì trái với lương tâm.
He has been law-abiding and content with his lot all his life, never doing anything against his conscience.
在职场上,除了安分守己,有时候也需要主动表现。
Nơi công sở, ngoài việc làm tròn bổn phận, đôi khi cũng cần chủ động thể hiện bản thân.
In the workplace, besides doing your own job dutifully, sometimes you also need to take the initiative to show what you can do.
踏踏实实工作,安分守己做人,是他的人生信条。
Làm việc thiết thực, làm người an phận thủ thường là phương châm sống của anh ấy.
Working steadily and living an honest, law-abiding life is his motto.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây