荆棘布道
—
Gợi nhớ
Từ "荆棘布道" (jīng jí bù dào) mang nghĩa "Con đường gai góc", kết hợp bởi 荆 (jīng - kinh): "gai" + 棘 (jí - cức): "Gai" + 布 (bù - bố): "Vải" + 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 荆: Dùng lưỡi dao sắc (刂) phát quang mở lối (开) xuyên qua những lùm cỏ (艹) mọc đầy gai nhọn là bụi gai (荆). • Chữ 棘: Hai bụi cây toàn gai nhọn (朿) mọc chen chúc sát cạnh nhau tạo thành rào chắn chằng chịt đầy gai góc, bụi gai (棘). • Chữ 布: Bàn tay (𠂇) căng phẳng tấm khăn sợi (巾) ra phơi nắng để dệt thành tấm vải (布). • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道).
Thành phần cấu tạo
荆棘布道
Con đường gai góc
荆
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
开
Khai
Mở / âm đọc (phía dưới)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao, cắt gọt (bên phải)
棘
朿
Chữ Thứ
Hai bụi cây gai nhọn mọc san sát nhau (trái và phải)
布
𠂇
Bộ Hựu (tay trái)
Bàn tay cầm căng ra (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn lụa, tấm vải (phía dưới)
道
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
首
Thủ
Đầu, hàng đầu (phía trên)
Phân tích từ 荆棘布道
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây