ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
渔村
yú cūn
Làng chài
Hán việt: ngư thôn
—

Gợi nhớ

Từ "渔村" (yú cūn) mang nghĩa "Làng chài", kết hợp bởi 渔 (yú - ngư): "đánh cá" + 村 (cūn - thôn): "Làng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 渔: Người dân chèo thuyền trên dòng nước mênh mông (氵) thả lưới bắt những đàn cá tươi (鱼) để mưu sinh bằng nghề đánh cá (渔). • Chữ 村: Nơi có những rặng cây cổ thụ (木) được trồng theo từng quy củ tấc đất (寸) quây quần bên nhau tạo thành xóm thôn, ngôi làng (村).

Thành phần cấu tạo

渔村
yú cūn
Làng chài
渔
yú • ngư
đánh cá
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
鱼
Bộ Ngư (giản thể)
Con cá, thủy sản (bên phải)
村
cūn • thôn
Làng
木
Bộ Mộc
Cây (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tấc / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Làng chài
Ví dụ (3)
zhè这gè个xiǎo小yúcūn渔村xiànzài现在yǐjīng已经fāzhǎn发展chéng成le了yí一gè个zhùmíng著名de的lǚyóushèngdì旅游胜地。
Ngôi làng chài nhỏ này giờ đây đã phát triển thành một địa điểm du lịch nổi tiếng.
This small fishing village has now developed into a famous tourist destination.
yúcūn渔村de的jūmín居民měitiān每天zǎochén早晨dōu都chūhǎi出海dǎyú打渔。
Cư dân làng chài ra khơi đánh cá mỗi buổi sáng.
The residents of the fishing village go out to sea to fish every morning.
yuǎnlí远离chéngshì城市de的xuānxiāo喧嚣,zhè这gè个yúcūn渔村xiǎnde显得géwài格外níngjìng宁静。
Tránh xa sự ồn ào của thành phố, ngôi làng chài này trông vô cùng yên bình.
Far from the hustle and bustle of the city, this fishing village seems extraordinarily peaceful.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây