渔村
—
Gợi nhớ
Từ "渔村" (yú cūn) mang nghĩa "Làng chài", kết hợp bởi 渔 (yú - ngư): "đánh cá" + 村 (cūn - thôn): "Làng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 渔: Người dân chèo thuyền trên dòng nước mênh mông (氵) thả lưới bắt những đàn cá tươi (鱼) để mưu sinh bằng nghề đánh cá (渔). • Chữ 村: Nơi có những rặng cây cổ thụ (木) được trồng theo từng quy củ tấc đất (寸) quây quần bên nhau tạo thành xóm thôn, ngôi làng (村).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 渔村
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Làng chài
Ví dụ (3)
这个小渔村现在已经发展成了一个著名的旅游胜地。
Ngôi làng chài nhỏ này giờ đây đã phát triển thành một địa điểm du lịch nổi tiếng.
This small fishing village has now developed into a famous tourist destination.
渔村的居民每天早晨都出海打渔。
Cư dân làng chài ra khơi đánh cá mỗi buổi sáng.
The residents of the fishing village go out to sea to fish every morning.
远离城市的喧嚣,这个渔村显得格外宁静。
Tránh xa sự ồn ào của thành phố, ngôi làng chài này trông vô cùng yên bình.
Far from the hustle and bustle of the city, this fishing village seems extraordinarily peaceful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây