渔船
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "渔船" (yúchuán) mang nghĩa "thuyền đánh cá, tàu cá", kết hợp bởi 渔 (yú - ngư): "đánh cá" + 船 (chuán - thuyền): "con tàu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 渔: Người dân chèo thuyền trên dòng nước mênh mông (氵) thả lưới bắt những đàn cá tươi (鱼) để mưu sinh bằng nghề đánh cá (渔). • Chữ 船: Chiếc thuyền gỗ (舟) xuôi theo dòng nước chảy giữa khe núi (㕣) tiến ra biển lớn chính là con tàu, chiếc thuyền (船).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 渔船
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thuyền đánh cá, tàu cá
Ví dụ (5)
港口停泊着许多渔船。
Rất nhiều tàu cá đang neo đậu ở cảng.
Many fishing boats are moored in the harbor.
渔船在清晨出海打鱼。
Thuyền đánh cá ra khơi đánh bắt vào sáng sớm.
The fishing boats head out to sea at dawn.
这艘渔船由于风暴严重受损。
Chiếc tàu cá này bị hư hỏng nặng do bão.
This fishing boat was badly damaged in the storm.
渔民们正在修理他们的渔船。
Các ngư dân đang sửa chữa thuyền đánh cá của họ.
The fishermen are repairing their fishing boats.
远处的渔船亮起了灯光。
Những chiếc tàu cá ở xa đã thắp sáng đèn.
The fishing boats in the distance lit up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây