追寻
—
Gợi nhớ
Từ "追寻" (zhuī xún) mang nghĩa "Theo đuổi, tìm kiếm", kết hợp bởi 追 (zhuī - truy): "Đuổi theo" + 寻 (xún - tầm): "Tìm kiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 追: Đoàn người (𠂤) nối gót nhau rảo bước thật nhanh trên đường (辶) để ráo riết đuổi theo mục tiêu phía trước (追). • Chữ 寻: Đôi bàn tay khéo léo (彐) đo từng tấc đất (寸) để lục tìm kỹ lưỡng khắp nơi, quyết tâm tìm kiếm (寻).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 追寻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Theo đuổi, tìm kiếm
Ví dụ (3)
他离开家乡,去大城市追寻自己的音乐梦想。
Anh ấy rời xa quê hương, đến thành phố lớn để theo đuổi giấc mơ âm nhạc của mình.
He left his hometown and went to a big city to pursue his musical dreams.
科学家们一直在追寻生命的起源之谜。
Các nhà khoa học vẫn luôn tìm kiếm lời giải cho bí ẩn về nguồn gốc của sự sống.
Scientists have always been searching for the mystery of the origin of life.
无论遇到多少挫折,他从未停止过追寻真理的脚步。
Dù gặp phải bao nhiêu trắc trở, anh ấy chưa bao giờ dừng bước chân theo đuổi chân lý.
No matter how many setbacks he encountered, he never stopped pursuing the truth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây