荒无人烟
—
Gợi nhớ
Từ "荒无人烟" (huāng wú rén yān) mang nghĩa "Hoang vu hẻo lánh, không một bóng người", kết hợp bởi 荒 (huāng - hoang): "Hoang vắng" + 无 (wú - vô): "không có" + 人 (rén - nhân): "người" + 烟 (yān - yên): "Khói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 荒: Nơi cỏ dại mọc tràn lan (芒) bên những dòng sông cạn trơ đáy (川) không người cày cấy sẽ biến thành vùng đất hoang vắng (荒). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 烟: Ngọn lửa (火) cháy âm ỉ vì bị vây kín (因) trong lò sẽ tỏa ra từng làn khói, khói thuốc (烟).
Thành phần cấu tạo
荒无人烟
Hoang vu hẻo lánh, không một bóng người
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Hoang vu hẻo lánh, không một bóng người
Ví dụ (3)
探险队深入到了这片荒无人烟的沙漠腹地。
Đoàn thám hiểm đã đi sâu vào vùng trung tâm của sa mạc hoang vu hẻo lánh không một bóng người này.
The expedition team ventured deep into the heart of this uninhabited desert.
飞机在一处荒无人烟的小岛上紧急迫降。
Máy bay đã hạ cánh khẩn cấp trên một hòn đảo nhỏ hoang vu không một bóng người.
The plane made an emergency landing on an uninhabited small island.
以前这里是一片荒无人烟的荒原,如今建成了繁华的城镇。
Trước đây nơi này là một vùng thảo nguyên hoang vu không một bóng người, nay đã xây dựng thành thị trấn sầm uất.
In the past, this place was a desolate, uninhabited wasteland, but today it has been built into a bustling town.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây