碎片
—
Gợi nhớ
Từ "碎片" (suì piàn) mang nghĩa "Mảnh vỡ, mảnh vụn", kết hợp bởi 碎 (suì - toái): "vỡ" + 片 (piàn - phiến): "viên (thuốc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 碎: Tảng đá cứng (石) bị người lính (卒) dùng búa đập mạnh liền nổ tung thành từng mảnh vỡ nát vụn (碎). • Chữ 片: Hình mảnh gỗ mỏng được bổ ra từ khúc gỗ lớn, từng lát mỏng riêng biệt, mỗi miếng mỏng là một lát 片, một viên.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 碎片
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Mảnh vỡ, mảnh vụn
Ví dụ (3)
花瓶掉在地上摔成了无数个玻璃碎片。
Chiếc lọ hoa rơi xuống đất vỡ thành vô số mảnh thủy tinh vụn.
The vase fell to the ground and shattered into countless glass fragments.
我们可以利用碎片化时间来学习一些新知识。
Chúng ta có thể tận dụng thời gian vụn vặt để học thêm một số kiến thức mới.
We can use fragmented pockets of time to learn some new knowledge.
脑海里残留的记忆碎片无法拼凑出完整的画面。
Những mảnh vỡ ký ức còn sót lại trong đầu không thể ghép lại thành một bức tranh hoàn chỉnh.
The remaining fragments of memory in my mind cannot be pieced together into a complete picture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây