ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
泪珠
lèi zhū
Giọt nước mắt
Hán việt: lệ châu
—

Gợi nhớ

Từ "泪珠" (lèi zhū) mang nghĩa "Giọt nước mắt", kết hợp bởi 泪 (lèi - lệ): "Nước mắt" + 珠 (zhū - châu): "Ngọc trai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泪: Những giọt nước (氵) tuôn rơi từ khóe mắt (目) khi xúc động hay đau buồn chính là dòng nước mắt (泪). • Chữ 珠: Viên ngọc quý (王) ánh lên sắc đỏ hồng (朱) rực rỡ dưới đáy biển sâu chính là hạt ngọc trai, hạt châu (珠).

Thành phần cấu tạo

泪珠
lèi zhū
Giọt nước mắt
泪
lèi • lệ
Nước mắt
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
目
Bộ Mục
Mắt / âm đọc (bên phải)
珠
zhū • châu
Ngọc trai
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
朱
Chu
Đỏ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giọt nước mắt
Ví dụ (3)
tā她de的jiémáo睫毛shàng上hái还guà挂zhe着jīngyíng晶莹de的lèizhū泪珠。
Trên lông mi cô ấy vẫn còn vương những giọt nước mắt long lanh.
Sparkling teardrops still hung on her eyelashes.
tīngdào听到gǎnrén感人de的gùshì故事,lèizhū泪珠zhǐ止bú不zhù住de地gǔnluò滚落xiàlái下来。
Nghe câu chuyện cảm động, những giọt nước mắt không ngừng rơi lã chã.
Hearing the touching story, teardrops rolled down uncontrollably.
háizi孩子de的liǎn脸shàng上guà挂zhe着lèizhū泪珠,kàn看qǐlái起来shífēn十分wěiqu委屈。
Gương mặt đứa trẻ còn vương những giọt nước mắt, trông vô cùng tủi thân.
With teardrops hanging on his face, the child looked deeply wronged.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây