泪珠
—
Gợi nhớ
Từ "泪珠" (lèi zhū) mang nghĩa "Giọt nước mắt", kết hợp bởi 泪 (lèi - lệ): "Nước mắt" + 珠 (zhū - châu): "Ngọc trai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泪: Những giọt nước (氵) tuôn rơi từ khóe mắt (目) khi xúc động hay đau buồn chính là dòng nước mắt (泪). • Chữ 珠: Viên ngọc quý (王) ánh lên sắc đỏ hồng (朱) rực rỡ dưới đáy biển sâu chính là hạt ngọc trai, hạt châu (珠).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 泪珠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giọt nước mắt
Ví dụ (3)
她的睫毛上还挂着晶莹的泪珠。
Trên lông mi cô ấy vẫn còn vương những giọt nước mắt long lanh.
Sparkling teardrops still hung on her eyelashes.
听到感人的故事,泪珠止不住地滚落下来。
Nghe câu chuyện cảm động, những giọt nước mắt không ngừng rơi lã chã.
Hearing the touching story, teardrops rolled down uncontrollably.
孩子的脸上挂着泪珠,看起来十分委屈。
Gương mặt đứa trẻ còn vương những giọt nước mắt, trông vô cùng tủi thân.
With teardrops hanging on his face, the child looked deeply wronged.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây