厨子
—
Gợi nhớ
Từ "厨子" (chú zi) mang nghĩa "Đầu bếp, người nấu ăn", kết hợp bởi 厨 (chú - trù): "bếp" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 厨: Dưới mái hiên nhà (厂), bàn tay đúng mực (寸) bày biện nồi đậu và bát đĩa (豆) đỏ lửa nấu nướng mỗi ngày chính là gian nhà bếp (厨). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 厨子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đầu bếp, người nấu ăn
Ví dụ (3)
我们饭馆请了一位手艺极好的老厨子。
Nhà hàng chúng tôi đã thuê một bác đầu bếp già có tay nghề cực kỳ giỏi.
Our restaurant hired an experienced old cook with superb culinary skills.
虽说是个厨子,但他的社会地位很高。
Tuy nói là một người đầu bếp nhưng địa vị xã hội của ông ấy rất cao.
Although he is a cook, he enjoys a very high social status.
厨子在厨房里忙着准备今晚的宴会。
Đầu bếp đang bận rộn trong bếp chuẩn bị cho bữa tiệc tối nay.
The cook is busy in the kitchen preparing for tonight's banquet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây