ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
俗气
sú qì
Tầm thường, dung tục, quê mùa, sến súa
Hán việt: tục khí
—

Gợi nhớ

Từ "俗气" (sú qì) mang nghĩa "Tầm thường, dung tục, quê mùa, sến súa", kết hợp bởi 俗 (sú - tục): "tục lệ" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 俗: Những con người (亻) cùng chung sống lâu đời trong một thung lũng (谷) hình thành nên nếp sống bình dân và phong tục, tục lệ (俗). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).

Thành phần cấu tạo

俗气
sú qì
Tầm thường, dung tục, quê mùa, sến súa
俗
sú • tục
tục lệ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
谷
Cốc
Thung lũng / âm đọc (bên phải)
气
qì • khí
khí
气
Bộ Khí
Hình hơi nước bốc lên từ mặt đất

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Tầm thường, dung tục, quê mùa, sến súa
Ví dụ (3)
zhè这jiàn件yīfu衣服de的huāsè花色yǒuxiē有些súqì俗气,bú不tài太shìhé适合nǐ你。
Họa tiết của chiếc áo này hơi quê, không hợp với bạn lắm.
The pattern and color of this piece of clothing are a bit tacky and don't really suit you.
shuōhuà说话lǎoshì老是lí离bù不kāi开qián钱,wèimiǎn未免xiǎnde显得yǒuxiē有些súqì俗气。
Nói chuyện lúc nào cũng chỉ nhắc đến tiền thì e rằng hơi dung tục.
Always talking about money inevitably comes across as rather vulgar.
zhuīqiú追求gāoyǎ高雅bìng并bù不děngyú等于páichì排斥tōngsú通俗,dàn但bù不néng能liúyú流于súqì俗气。
Theo đuổi sự thanh cao không đồng nghĩa với việc bài xích sự bình dân, nhưng không thể trở nên dung tục tầm thường.
Pursuing elegance does not mean rejecting popular appeal, but one must not sink into vulgarity.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây