俗气
—
Gợi nhớ
Từ "俗气" (sú qì) mang nghĩa "Tầm thường, dung tục, quê mùa, sến súa", kết hợp bởi 俗 (sú - tục): "tục lệ" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 俗: Những con người (亻) cùng chung sống lâu đời trong một thung lũng (谷) hình thành nên nếp sống bình dân và phong tục, tục lệ (俗). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 俗气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Tầm thường, dung tục, quê mùa, sến súa
Ví dụ (3)
这件衣服的花色有些俗气,不太适合你。
Họa tiết của chiếc áo này hơi quê, không hợp với bạn lắm.
The pattern and color of this piece of clothing are a bit tacky and don't really suit you.
说话老是离不开钱,未免显得有些俗气。
Nói chuyện lúc nào cũng chỉ nhắc đến tiền thì e rằng hơi dung tục.
Always talking about money inevitably comes across as rather vulgar.
追求高雅并不等于排斥通俗,但不能流于俗气。
Theo đuổi sự thanh cao không đồng nghĩa với việc bài xích sự bình dân, nhưng không thể trở nên dung tục tầm thường.
Pursuing elegance does not mean rejecting popular appeal, but one must not sink into vulgarity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây