这么着
—
Gợi nhớ
Từ "这么着" (zhè me zhe) mang nghĩa "Như thế này, làm thế này", kết hợp bởi 这 (zhè / zhèi - giá): "đây" + 么 (me / mó - ma): "(hậu tố) nhỏ" + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo - trứ): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 这: Đôi chân bước tới gần (辶) để nhìn rõ từng nét chữ (文) ngay trước mắt mình là đây, cái này (这). • Chữ 么: Sợi tơ mảnh nhỏ xíu vắt chéo nhau dùng làm hậu tố đặt cuối câu hỏi hoặc chỉ điều nhỏ nhặt, không đáng kể (么). • Chữ 着: Đôi mắt (目) chăm chú nhìn chú dê (羊) khoác bộ lông dày ấm áp, biểu thị trạng thái đang diễn ra, chạm tới hay mặc vào (着).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 这么着
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
đại từ
Nghĩa:Như thế này, làm thế này
Ví dụ (3)
咱们就这么着吧,明天早上八点出发。
Chúng ta quyết định thế này đi, 8 giờ sáng mai xuất phát.
Let's settle it like this then: we'll set off at eight o'clock tomorrow morning.
你要是这么着做,事情就容易多了。
Nếu bạn làm thế này thì mọi việc sẽ dễ dàng hơn nhiều.
If you do it this way, things will be much easier.
事情既然已经这么着了,后悔也没用。
Sự việc đã như thế này rồi, hối hận cũng vô ích.
Now that things have turned out this way, there is no use regretting it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây