气哼哼
—
Gợi nhớ
Từ "气哼哼" (qì hēng hēng) mang nghĩa "Phừng phừng giận dữ, hầm hầm", kết hợp bởi 气 (qì - khí): "khí" + 哼 (hēng - hanh): "ngân nga" + 哼 (hēng - hanh): "ngân nga". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 哼: Khi mọi chuyện không được hanh thông (亨), người ta thường khép miệng (口) phát ra tiếng ngân nga hoặc rên rỉ hờn dỗi (哼). • Chữ 哼: Khi mọi chuyện không được hanh thông (亨), người ta thường khép miệng (口) phát ra tiếng ngân nga hoặc rên rỉ hờn dỗi (哼).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 气哼哼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Phừng phừng giận dữ, hầm hầm
Ví dụ (3)
他气哼哼地把书摔在桌子上,一言不发。
Anh ta tức giận hầm hầm ném cuốn sách xuống bàn, không nói một lời.
Huffing with anger, he slammed the book onto the table and didn't say a word.
吵完架后,她气哼哼地冲出家门。
Sau khi cãi nhau xong, cô ấy hầm hầm tức giận lao ra khỏi cửa nhà.
After the argument, she stormed out of the house in a huff.
看到自己的努力被否定,他气哼哼地去向经理质问。
Nhìn thấy sự nỗ lực của mình bị phủ nhận, anh ta hầm hầm tức giận đi tìm giám đốc để chất vấn.
Seeing his hard work dismissed, he marched off in a huff to question the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây