忙不迭
—
Gợi nhớ
Từ "忙不迭" (máng bù dié) mang nghĩa "Vội vội vàng vàng, vội không kịp thở", kết hợp bởi 忙 (máng - mang): "bận" + 不 (bù - bất): "không" + 迭 (dié - điệt): "Thay phiên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忙: Trái tim (忄) cuốn vào công việc tất bật đến mức quên mất (亡) cả thời gian nghỉ ngơi vì đang quá bận, bận rộn (忙). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 迭: Trên chặng đường bước đi (辶), hễ người trước vừa tuột tay để mất nhịp (失) thì người sau lập tức tiếp nối thay phiên, luân phiên (迭).
Thành phần cấu tạo
忙不迭
Vội vội vàng vàng, vội không kịp thở
忙
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng (nằm bên trái)
亡
Vong
Mất, chết, biến mất (nằm bên phải)
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
迭
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
失
Bộ Thất
Hình vật tuột khỏi tay / âm đọc (bên trong)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:Vội vội vàng vàng, vội không kịp thở
Ví dụ (3)
听见敲门声,她忙不迭地跑去开门。
Nghe thấy tiếng gõ cửa, cô ấy vội vã chạy ra mở cửa.
Hearing the knock on the door, she hurriedly ran to open it.
服务员忙不迭地向顾客道歉,并清理地上的茶水。
Nhân viên phục vụ vội vã xin lỗi khách hàng và dọn sạch nước trà đổ trên sàn nhà.
The waiter profusely apologized to the customer and cleaned up the spilled tea on the floor.
他一进屋,就忙不迭地把这个好消息告诉了大家。
Vừa bước vào nhà, anh ta đã vội vã báo ngay tin vui này cho mọi người.
As soon as he walked into the room, he couldn't wait to tell everyone the good news.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây