凹形
—
Gợi nhớ
Từ "凹形" (āo xíng) mang nghĩa "Hình lõm", kết hợp bởi 凹 (āo - ao): "lõm" + 形 (xíng - hình): "Hình dạng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凹: Mặt đất bằng phẳng bị sụt hẳn một hố trũng sâu ở chính giữa (凹) tạo thành bề mặt lõm xuống (凹). • Chữ 形: Từ khung sườn ngay ngắn (开) điểm tô thêm những nét cọ hoa văn (彡) uyển chuyển tạo nên vóc dáng, hình dạng (形).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 凹形
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hình lõm
Ví dụ (3)
这个零件的表面设计成凹形,以便嵌入其他部件。
Bề mặt của linh kiện này được thiết kế theo hình lõm để tiện ghép nối các bộ phận khác vào.
The surface of this part is designed in a concave shape so that other components can be fitted into it.
凹形镜片通常用于矫正近视眼。
Thấu kính hình lõm thường được dùng để điều chỉnh tật cận thị.
Concave lenses are commonly used to correct nearsightedness.
长期受水流冲刷,河床中央形成了一个凹形的深坑。
Bị dòng nước xối rửa trong thời gian dài, giữa lòng sông đã hình thành một hố sâu có dạng lõm.
Eroded by flowing water over a long period, a deep concave pit formed in the middle of the riverbed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây