形成
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "形成" (xíngchéng) mang nghĩa "hình thành", kết hợp bởi 形 (xíng - hình): "Hình dạng" + 成 (chéng - thành): "trở thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 形: Từ khung sườn ngay ngắn (开) điểm tô thêm những nét cọ hoa văn (彡) uyển chuyển tạo nên vóc dáng, hình dạng (形). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 形成
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hình thành, tạo thành, tạo nên.
Ví dụ (5)
这种地貌是经过几百万年才形成的。
Địa mạo này phải trải qua vài triệu năm mới hình thành nên.
This kind of landform took millions of years to form.
我们要帮孩子形成良好的学习习惯。
Chúng ta phải giúp trẻ hình thành thói quen học tập tốt.
We should help children develop good study habits.
经过讨论,大家形成了一致的意见。
Qua thảo luận, mọi người đã hình thành (đi đến) ý kiến thống nhất.
After discussion, everyone reached a consensus.
这两个观点形成了鲜明的对比。
Hai quan điểm này đã tạo thành (hình thành) sự tương phản rõ rệt.
These two viewpoints formed a sharp contrast.
久而久之,这里形成了一个小市场。
Lâu dần, nơi này hình thành nên một cái chợ nhỏ.
Over time, a small market gradually formed here.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây