蔚蓝
—
Gợi nhớ
Từ "蔚蓝" (wèi lán) mang nghĩa "Xanh da trời, xanh lam trong vắt", kết hợp bởi 蔚 + 蓝 (lán - lam): "xanh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蓝: Từ những nhánh cỏ cây (艹) được người thợ đem ngâm chắt lọc trong chậu (监) tạo nên thứ thuốc nhuộm mang sắc xanh da trời, màu xanh lam (蓝).
Thành phần cấu tạo
蔚蓝
Xanh da trời, xanh lam trong vắt
蔚
蓝
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
监
Giám
Giám sát, nhìn / âm đọc (phía dưới)
Phân tích từ 蔚蓝
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Xanh da trời, xanh lam trong vắt
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây