ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
蔚为
wèi wéi
Trở thành, tạo nên (cảnh tượng kỳ vĩ, phong trào lớn)
Hán việt: úy vi
—

Gợi nhớ

Từ "蔚为" (wèi wéi) mang nghĩa "Trở thành, tạo nên (cảnh tượng kỳ vĩ, phong trào lớn)", kết hợp bởi 蔚 + 为 (wèi / wéi - vi): "vì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为).

Thành phần cấu tạo

蔚为
wèi wéi
Trở thành, tạo nên (cảnh tượng kỳ vĩ, phong trào lớn)
蔚
úy
为
wèi / wéi • vi
vì
丶
Bộ Chủ
Điểm nhấn mở đầu bàn tay dẫn dắt
力
Bộ Lực (biến thể)
Sức lực hành động hướng tới mục tiêu

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Trở thành, tạo nên (cảnh tượng kỳ vĩ, phong trào lớn)
Ví dụ (3)
měinián每年qiūtiān秋天,zhèlǐ这里de的hóngyè红叶mǎnshān满山,wèiwéizhuàngguān蔚为壮观。
Mỗi mùa thu, lá đỏ ở đây phủ kín khắp núi, tạo thành cảnh tượng vô cùng tráng lệ.
Every autumn, the red leaves cover the mountains here, presenting a magnificent sight.
suízhe随着kējì科技de的fāzhǎn发展,shùzìhuà数字化shēnghuó生活fāngshì方式yǐ已wèiwèi蔚为fēngshàng风尚。
Cùng với sự phát triển của công nghệ, lối sống số hóa đã trở thành một xu hướng thời thượng.
With the development of technology, a digital lifestyle has become a prevailing trend.
túshūguǎn图书馆lǐ里shōují收集le了chéngqiānshàngwàn成千上万cè册zhēnguì珍贵gǔjí古籍,wèiwéidàguān蔚为大观。
Thư viện sưu tầm hàng chục nghìn cuốn cổ tịch quý giá, tạo nên một cảnh tượng vô cùng đồ sộ.
The library has collected tens of thousands of precious ancient books, forming an impressive spectacle.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây