蔚为
—
Gợi nhớ
Từ "蔚为" (wèi wéi) mang nghĩa "Trở thành, tạo nên (cảnh tượng kỳ vĩ, phong trào lớn)", kết hợp bởi 蔚 + 为 (wèi / wéi - vi): "vì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为).
Thành phần cấu tạo
蔚为
Trở thành, tạo nên (cảnh tượng kỳ vĩ, phong trào lớn)
蔚
为
丶
Bộ Chủ
Điểm nhấn mở đầu bàn tay dẫn dắt
力
Bộ Lực (biến thể)
Sức lực hành động hướng tới mục tiêu
Phân tích từ 蔚为
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Trở thành, tạo nên (cảnh tượng kỳ vĩ, phong trào lớn)
Ví dụ (3)
每年秋天,这里的红叶满山,蔚为壮观。
Mỗi mùa thu, lá đỏ ở đây phủ kín khắp núi, tạo thành cảnh tượng vô cùng tráng lệ.
Every autumn, the red leaves cover the mountains here, presenting a magnificent sight.
随着科技的发展,数字化生活方式已蔚为风尚。
Cùng với sự phát triển của công nghệ, lối sống số hóa đã trở thành một xu hướng thời thượng.
With the development of technology, a digital lifestyle has become a prevailing trend.
图书馆里收集了成千上万册珍贵古籍,蔚为大观。
Thư viện sưu tầm hàng chục nghìn cuốn cổ tịch quý giá, tạo nên một cảnh tượng vô cùng đồ sộ.
The library has collected tens of thousands of precious ancient books, forming an impressive spectacle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây