ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
渴不可耐
kě bù kě nài
Khát không chịu nổi
Hán việt: khát bất khả nại
—

Gợi nhớ

Từ "渴不可耐" (kě bù kě nài) mang nghĩa "Khát không chịu nổi", kết hợp bởi 渴 (kě - khát): "khát" + 不 (bù - bất): "không" + 可 (kě - khả): "có thể" + 耐 (nài - nại): "Chịu đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 渴: Giữa trưa nắng gắt, cơ thể thiếu nước (氵) khô rát cổ họng phải thốt lên tiếng kêu (曷) mong có ngụm nước giải khát (渴). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 耐: Mà (而) vẫn giữ (寸) vững từng tấc, kiên nhẫn bền bỉ, chịu đựng 耐.

Thành phần cấu tạo

渴不可耐
kě bù kě nài
Khát không chịu nổi
渴
kě • khát
khát
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
曷
Hạt
Sao, thế nào / âm đọc (nằm bên phải)
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
可
kě • khả
có thể
丁
Đinh (biến thể)
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
耐
nài • nại
Chịu đựng
而
Bộ Nhi
Mà (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tấc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây