渴不可耐
—
Gợi nhớ
Từ "渴不可耐" (kě bù kě nài) mang nghĩa "Khát không chịu nổi", kết hợp bởi 渴 (kě - khát): "khát" + 不 (bù - bất): "không" + 可 (kě - khả): "có thể" + 耐 (nài - nại): "Chịu đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 渴: Giữa trưa nắng gắt, cơ thể thiếu nước (氵) khô rát cổ họng phải thốt lên tiếng kêu (曷) mong có ngụm nước giải khát (渴). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 耐: Mà (而) vẫn giữ (寸) vững từng tấc, kiên nhẫn bền bỉ, chịu đựng 耐.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 渴不可耐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Khát không chịu nổi
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây