困苦
—
Gợi nhớ
Từ "困苦" (kùn kǔ) mang nghĩa "Nghèo khổ, gian khổ", kết hợp bởi 困 (kùn - khốn): "mệt mỏi" + 苦 (kǔ - khổ): "Đắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 困: Cây gỗ lớn (木) bị vây kín giữa bốn bức tường (囗) chật hẹp không thể vươn cành đón nắng nên dần héo rũ, kiệt sức và buồn ngủ, mệt mỏi (困). • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 困苦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Nghèo khổ, gian khổ
Ví dụ (3)
战乱给当地百姓带来了无尽的困苦。
Chiến tranh loạn lạc mang đến nỗi khốn khổ vô tận cho người dân địa phương.
War and chaos brought endless hardship and misery to the local people.
尽管生活困苦,他依然坚持供孩子们上学。
Dù cuộc sống nghèo khổ khó khăn, ông ấy vẫn kiên trì nuôi các con đi học.
Despite living in hardship, he still insisted on supporting his children through school.
经历了那段困苦的日子后,他变得更加坚强。
Sau khi trải qua những ngày tháng khốn khó đó, anh ấy trở nên kiên cường hơn.
After going through those days of hardship, he became even stronger.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây