ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
单枪匹马
dān qiāng pǐ mǎ
Đơn thương độc mã
Hán việt: đơn thương thất mã
—

Gợi nhớ

Từ "单枪匹马" (dān qiāng pǐ mǎ) mang nghĩa "Đơn thương độc mã", kết hợp bởi 单 (dān - đơn): "đơn" + 枪 (qiāng - thương): "súng" + 匹 (pǐ / yǎ - thất): "con/tấm (lượng từ)" + 马 (mǎ - mã): "con ngựa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单). • Chữ 枪: Thân gỗ dài (木) được vót nhọn đầu như mái kho lẫm (仓) làm ngọn giáo thời xưa và cây súng thời nay (枪). • Chữ 匹: Tấm vải quý được gấp gọn theo từng sải (儿) đặt vừa khít trong chiếc rương gỗ (匚), dùng làm lượng từ chỉ con ngựa, tấm vải hoặc sánh đôi (匹). • Chữ 马: Hình dáng chú ngựa tung bờm với chiếc cổ cao, lưng dài và bốn vó phi nhanh trên thảo nguyên chính là con ngựa (马).

Thành phần cấu tạo

单枪匹马
dān qiāng pǐ mǎ
Đơn thương độc mã
单
dān • đơn
đơn
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể)
枪
qiāng • thương
súng
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
仓
Thương
Kho / âm đọc (bên phải)
匹
pǐ / yǎ • thất
con/tấm (lượng từ)
匚
Bộ Phương
Hộp (phía ngoài)
儿
Bộ Nhân (chân)
Người (phía trong)
马
mǎ • mã
con ngựa
马
Bộ Mã
Hình con ngựa (dạng giản thể từ 馬)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây