ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
作答
zuò dá
Trả lời, đáp lại
Hán việt: tác đáp
—

Gợi nhớ

Từ "作答" (zuò dá) nghĩa là "Trả lời, đáp lại", ghép bởi: 作 (zuò): làm + 答 (dá): trả lời.

Thành phần cấu tạo

作答
zuò dá
Trả lời, đáp lại
亻
乍
⺮
合

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Trả lời, đáp lại
Ví dụ (3)
miànduì面对jìzhě记者de的tíwèn提问,fāyánrén发言人wēixiào微笑zhe着zuòdá作答。
Đối mặt với câu hỏi của phóng viên, người phát ngôn mỉm cười trả lời.
Facing questions from reporters, the spokesperson answered with a smile.
qǐng请zài在guīdìng规定de的shíjiān时间nèizài内在dátí答题kǎ卡shàng上zuòdá作答。
Xin vui lòng làm bài trên phiếu trả lời trong thời gian quy định.
Please write your answers on the answer sheet within the allotted time.
lǎoshī老师gěichū给出le了sīkǎotí思考题,yāoqiú要求tóngxuémen同学们dúlì独立zuòdá作答。
Giáo viên đưa ra câu hỏi tư duy và yêu cầu các học sinh tự mình trả lời.
The teacher gave some discussion questions and required the students to answer them independently.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây