作答
—
Gợi nhớ
Từ "作答" (zuò dá) nghĩa là "Trả lời, đáp lại", ghép bởi: 作 (zuò): làm + 答 (dá): trả lời.
Thành phần cấu tạo
作答
Trả lời, đáp lại
亻
乍
⺮
合
Phân tích từ 作答
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Trả lời, đáp lại
Ví dụ (3)
面对记者的提问,发言人微笑着作答。
Đối mặt với câu hỏi của phóng viên, người phát ngôn mỉm cười trả lời.
Facing questions from reporters, the spokesperson answered with a smile.
请在规定的时间内在答题卡上作答。
Xin vui lòng làm bài trên phiếu trả lời trong thời gian quy định.
Please write your answers on the answer sheet within the allotted time.
老师给出了思考题,要求同学们独立作答。
Giáo viên đưa ra câu hỏi tư duy và yêu cầu các học sinh tự mình trả lời.
The teacher gave some discussion questions and required the students to answer them independently.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây