火伴
—
Gợi nhớ
Từ "火伴" (huǒ bàn) mang nghĩa "bạn đồng hành, bạn bè, đồng đội", kết hợp bởi 火 (huǒ - hỏa): "Lửa" + 伴 (bàn - bạn): "bạn đồng hành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火). • Chữ 伴: Người (亻) luôn đồng hành như một nửa (半) gắn bó không rời trên mọi chặng đường đời chính là người bạn đồng hành, bầu bạn (伴).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 火伴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bạn đồng hành, bạn bè, đồng đội
Ví dụ (3)
《木兰诗》中写道:“出门看火伴,火伴皆惊忙。”
Trong tác phẩm "Mộc Lan Thi" có viết: "Ra cửa nhìn bạn cùng chiến hào, bạn bè đều kinh ngạc ngỡ ngàng."
In "The Ballad of Mulan," it is written: "She went out the door to see her comrades, and her comrades were all amazed and bewildered."
他们是从小一起长大的童年火伴。
Họ là những người bạn thơ ấu cùng nhau lớn lên từ nhỏ.
They are childhood companions who grew up together.
在人生的旅途中,我们需要志同道合的火伴。
Trên hành trình của cuộc đời, chúng ta cần những người bạn đồng hành cùng chí hướng.
On the journey of life, we need like-minded companions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây