陡然
—
Gợi nhớ
Từ "陡然" (dǒu rán) mang nghĩa "Đột nhiên, bỗng nhiên", kết hợp bởi 陡 (dǒu - đẩu): "dốc đứng" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 陡: Sườn núi đất (阝) dựng đứng khiến người bước đi (走) phải hết sức dè chừng vì địa thế quá dốc đứng, đột ngột (陡). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 陡然
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:Đột nhiên, bỗng nhiên
Ví dụ (3)
天气陡然变冷,大家都换上了厚衣服。
Thời tiết đột nhiên trở lạnh, mọi người đều đã thay quần áo ấm.
The weather suddenly turned cold, and everyone changed into thick clothes.
听到这个消息,他的脸色陡然变得惨白。
Nghe thấy tin này, sắc mặt anh ta đột nhiên trở nên nhợt nhạt.
Upon hearing the news, his face suddenly turned deathly pale.
船身陡然剧烈摇晃起来,引起了乘客的恐慌。
Thân tàu bỗng nhiên lắc lư dữ dội, gây ra sự hoảng loạn cho hành khách.
The hull of the ship suddenly began to rock violently, causing panic among the passengers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây