眨巴
—
Gợi nhớ
Từ "眨巴" (zhǎba) mang nghĩa "Chớp chớp mắt, nháy mắt", kết hợp bởi 眨 (zhǎ - tráp): "Nháy mắt" + 巴 (bā - ba): "mong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 眨: Đôi mắt (目) đã thấm mệt và thiếu ngủ (乏) nên hàng mi cứ chớp liên hồi, nháy mắt (眨). • Chữ 巴: Hình ảnh bàn tay mở rộng hoặc đôi mắt hướng nhìn về phía trước đầy khát khao thể hiện niềm mong mỏi, ước mong (巴).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 眨巴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chớp chớp mắt, nháy mắt
Ví dụ (3)
小女孩睁大眼睛,不停地眨巴着。
Cô bé mở to hai mắt, không ngừng chớp chớp.
The little girl opened her eyes wide and blinked them repeatedly.
他眨巴眨巴眼睛,装出一副无辜的样子。
Anh ta nháy nháy mắt, giả bộ dáng vẻ vô tội.
He blinked his eyes a few times and put on an innocent look.
天上的星星像小眼睛一样不停地眨巴着。
Những ngôi sao trên trời giống như những con mắt nhỏ không ngừng nhấp nháy.
The stars in the sky kept twinkling like little blinking eyes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây