ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
夏日
xiàrì
Ngày hè, mùa hè
Hán việt: hạ nhật
—

Gợi nhớ

Từ "夏日" (xiàrì) mang nghĩa "Ngày hè, mùa hè", kết hợp bởi 夏 (xià - hạ): "Mùa hè" + 日 (rì - nhật): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夏: Dưới bầu trời một dải nắng gắt (一), bản thân ta (自) thong thả lê bước chân (夂) tìm bóng mát giữa tiết trời mùa hè (夏). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日).

Thành phần cấu tạo

夏日
xiàrì
Ngày hè, mùa hè
夏
xià • hạ
Mùa hè
一
Bộ Nhất
Số một, một nét ngang (phía trên)
自
Bộ Tự
Cái mũi, bản thân (ở giữa)
夂
Bộ Truy
Đến sau, bước chân (phía dưới)
日
rì • nhật
ngày
日
Bộ Nhật
Hình mặt trời có nét ngang ở giữa

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ngày hè, mùa hè
Ví dụ (3)
yánrè炎热de的xiàrì夏日lǐ里,bīngzhèn冰镇xīguā西瓜shì是zuì最shòuhuānyíng受欢迎de的。
Trong ngày hè nóng nực, dưa hấu ướp lạnh là món được yêu thích nhất.
On a hot summer day, chilled watermelon is the most popular treat.
háizi孩子men们zài在xiàrì夏日de的wǔ午hòu后qù去xiǎoxī小溪lǐ里yóuyǒng游泳。
Lũ trẻ đi bơi ở suối vào buổi chiều muộn của ngày hè.
The children went swimming in the stream on a summer afternoon.
xiàrì夏日de的yèwǎn夜晚liángfēngxíxí凉风习习,shífēn十分qièyì惬意。
Đêm mùa hè gió thổi hiu hiu, rất dễ chịu.
A cool breeze blew gently on the summer night, which was very pleasant.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây