夏日
—
Gợi nhớ
Từ "夏日" (xiàrì) mang nghĩa "Ngày hè, mùa hè", kết hợp bởi 夏 (xià - hạ): "Mùa hè" + 日 (rì - nhật): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夏: Dưới bầu trời một dải nắng gắt (一), bản thân ta (自) thong thả lê bước chân (夂) tìm bóng mát giữa tiết trời mùa hè (夏). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 夏日
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ngày hè, mùa hè
Ví dụ (3)
炎热的夏日里,冰镇西瓜是最受欢迎的。
Trong ngày hè nóng nực, dưa hấu ướp lạnh là món được yêu thích nhất.
On a hot summer day, chilled watermelon is the most popular treat.
孩子们在夏日的午后去小溪里游泳。
Lũ trẻ đi bơi ở suối vào buổi chiều muộn của ngày hè.
The children went swimming in the stream on a summer afternoon.
夏日的夜晚凉风习习,十分惬意。
Đêm mùa hè gió thổi hiu hiu, rất dễ chịu.
A cool breeze blew gently on the summer night, which was very pleasant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây