逸闻
—
Gợi nhớ
Từ "逸闻" (yìwén) mang nghĩa "Giai thoại, chuyện bên lề ít người biết", kết hợp bởi 逸 (yì - dật): "nhàn nhã" + 闻 (wén - văn): "nghe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逸: Con thỏ nhanh nhẹn (兔) phóng bước chạy dài trên đường (辶) thoát khỏi vòng vây để sống chuỗi ngày nhàn nhã, trốn thoát (逸). • Chữ 闻: Nghiêng đôi tai (耳) lắng nghe âm thanh vọng qua cánh cửa gỗ (门) để nghe ngóng tin tức và ngửi hương gió thoảng (闻).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 逸闻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giai thoại, chuyện bên lề ít người biết
Ví dụ (3)
历史书上记录了许多关于这位诗人的逸闻趣事。
Sách lịch sử có ghi chép rất nhiều giai thoại thú vị về vị nhà thơ này.
History books record many interesting anecdotes about this poet.
这些名人的逸闻往往比他们的正式传记更有趣。
Những giai thoại về danh nhân thường thú vị hơn nhiều so với tiểu sử chính thức của họ.
Anecdotes about these celebrities are often more interesting than their official biographies.
导游向我们讲述了这座古城的一些历史逸闻。
Hướng dẫn viên du lịch kể cho chúng tôi nghe một số giai thoại lịch sử về tòa cổ thành này.
The tour guide told us some historical anecdotes about this ancient city.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây