ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
逸闻
yìwén
Giai thoại, chuyện bên lề ít người biết
Hán việt: dật văn
—

Gợi nhớ

Từ "逸闻" (yìwén) mang nghĩa "Giai thoại, chuyện bên lề ít người biết", kết hợp bởi 逸 (yì - dật): "nhàn nhã" + 闻 (wén - văn): "nghe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逸: Con thỏ nhanh nhẹn (兔) phóng bước chạy dài trên đường (辶) thoát khỏi vòng vây để sống chuỗi ngày nhàn nhã, trốn thoát (逸). • Chữ 闻: Nghiêng đôi tai (耳) lắng nghe âm thanh vọng qua cánh cửa gỗ (门) để nghe ngóng tin tức và ngửi hương gió thoảng (闻).

Thành phần cấu tạo

逸闻
yìwén
Giai thoại, chuyện bên lề ít người biết
逸
yì • dật
nhàn nhã
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
兔
Bộ Thỏ
Hình con thỏ với đuôi ngắn (bên trong)
闻
wén • văn
nghe
门
Bộ Môn (giản thể)
Cửa (phía ngoài)
耳
Bộ Nhĩ
Tai (phía trong)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giai thoại, chuyện bên lề ít người biết
Ví dụ (3)
lìshǐ历史shū书shàng上jìlù记录le了xǔduō许多guānyú关于zhè这wèi位shīrén诗人de的yìwénqùshì逸闻趣事。
Sách lịch sử có ghi chép rất nhiều giai thoại thú vị về vị nhà thơ này.
History books record many interesting anecdotes about this poet.
zhèxiē这些míngrén名人de的yìwén逸闻wǎngwǎng往往bǐ比tāmen他们de的zhèngshì正式zhuànjì传记gèng更yǒuqù有趣。
Những giai thoại về danh nhân thường thú vị hơn nhiều so với tiểu sử chính thức của họ.
Anecdotes about these celebrities are often more interesting than their official biographies.
dǎoyóu导游xiàng向wǒmen我们jiǎngshù讲述le了zhè这zuò座gǔchéng古城de的yìxiē一些lìshǐ历史yìwén逸闻。
Hướng dẫn viên du lịch kể cho chúng tôi nghe một số giai thoại lịch sử về tòa cổ thành này.
The tour guide told us some historical anecdotes about this ancient city.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây