耳闻目睹
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "耳闻目睹" (ěrwén-mùdǔ) mang nghĩa "tai nghe mắt thấy, chứng kiến tận mắt", kết hợp bởi 耳 (ěr - nhĩ): "tai" + 闻 (wén - văn): "nghe" + 目 (mù - mục): "mắt" + 睹 (dǔ - đổ): "Nhìn thấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耳: Đường nét vẽ lại hình vành tai bên ngoài và ống thính giác bên trong giúp con người lắng nghe âm thanh chính là cái tai, lỗ tai (耳). • Chữ 闻: Nghiêng đôi tai (耳) lắng nghe âm thanh vọng qua cánh cửa gỗ (门) để nghe ngóng tin tức và ngửi hương gió thoảng (闻). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目). • Chữ 睹: Đôi mắt (目) của người đứng xem (者) trực tiếp nhìn rõ toàn bộ sự việc, tận mắt chứng kiến và trông thấy (睹).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 耳闻目睹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:tai nghe mắt thấy, chứng kiến tận mắt
Ví dụ (5)
这件事是我耳闻目睹的,绝对没有半点虚假。
Chuyện này là do tôi tai nghe mắt thấy, tuyệt đối không có nửa điểm dối trá.
I saw and heard this matter myself, so there is absolutely not the slightest falsehood in it.
经过这些年的耳闻目睹,他深深体会到了生活的艰辛。
Trải qua những gì tai nghe mắt thấy bao năm qua, anh ấy đã thấu hiểu sâu sắc sự gian khổ của cuộc sống.
Through what he had personally seen and heard over the years, he came to deeply appreciate the hardships of life.
记者将自己在战区的耳闻目睹写成了一篇生动的报道。
Phóng viên đã viết những gì mình chứng kiến tận mắt ở vùng chiến sự thành một bài báo cáo sinh động.
The reporter turned what he had personally seen and heard in the war zone into a vivid report.
只有耳闻目睹,你才会相信这个世界上有这样的奇迹。
Chỉ khi tai nghe mắt thấy, bạn mới tin trên đời này có kỳ tích như vậy.
Only when you see it with your own eyes and hear it with your own ears will you believe that such miracles exist in this world.
作为一个耳闻目睹者,他向警察详细描述了事故的经过。
Là một người chứng kiến tận mắt, anh ta đã miêu tả chi tiết diễn biến vụ tai nạn cho cảnh sát.
As an eyewitness, he gave the police a detailed account of how the accident happened.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây